1. Titanium (Tiêu chuẩn về độ bền)
Thường được dùng làm phần kết nối (Base) trong các phục hình tạm lai (Hybrid).
-
Độ tương hợp sinh học: Tốt nhất trong việc tạo bám dính biểu mô. Tuy nhiên, nếu dùng làm toàn bộ abutment tạm, màu xám sẽ gây khó khăn cho việc đánh giá màu sắc nướu.
-
Độ dễ điều chỉnh: Rất khó. Cần mũi khoan kim loại chuyên dụng và máy mài công suất lớn. Việc thay đổi hình thể vùng chuyển tiếp trên Titanium mất nhiều thời gian và dễ sinh nhiệt.
-
Chi phí: Trung bình.
2. Zirconia (Tiêu chuẩn về vệ sinh - Lưu ý không Stain/Glaze)
ITI Vol 9 & 10 nhấn mạnh rằng bề mặt Zirconia tiếp xúc với nướu phải được đánh bóng cơ học (Mechanical Polishing) đạt độ bóng gương, tuyệt đối không được Stain hay Glaze.
-
Tại sao không Stain/Glaze? Lớp Glaze bản chất là thủy tinh, dễ bị mài mòn và bong tróc trong môi trường miệng, tạo ra bề mặt nhám gây tích tụ vi khuẩn và viêm nướu. Zirconia nguyên bản đánh bóng giúp tế bào sợi bám dính tốt hơn.
-
Độ tương hợp sinh học: Tuyệt vời, cực kỳ ít bám mảng bám.
-
Độ dễ điều chỉnh: Khó. Giống Titanium, việc mài chỉnh Zirconia tại ghế nha rất vất vả và có nguy cơ gây nứt vi thể (micro-crack) nếu không tưới nước tốt.
-
Chi phí: Cao.
3. PEEK hoặc BioHPP (Vật liệu "vàng" cho phục hình tạm)
PEEK (Polyetheretherketone) hoặc biến thể BioHPP (chứa hạt ceramic) đang trở thành xu hướng chủ đạo cho Abutment tạm.
-
Độ tương hợp sinh học: Rất tốt, tính đàn hồi (Modulus) gần giống xương thật, giảm tải áp lực lên Implant trong giai đoạn tích hợp xương.
-
Độ dễ điều chỉnh: Rất dễ. Đây là ưu điểm lớn nhất. Bác sĩ hoặc KTV tại iMed Dental Lab có thể dễ dàng dùng mũi khoan nhựa để gọt giũa, thay đổi Emergence Profile (lồi hoặc lõm) chỉ trong vài phút.
-
Vùng chuyển tiếp: Màu sắc trắng đục tự nhiên giúp quan sát ánh nướu chính xác.
-
Chi phí: Rất cao
4. Composite đánh bóng thủ công (Sự linh hoạt tối đa)
Thường được dùng bằng cách đắp thêm lên Titanium Base hoặc các Abutment tạm nhựa có sẵn.
-
Độ tương hợp sinh học: Trung bình. Tế bào mô mềm không "thích" Composite bằng Titanium hay Zirconia. Nếu đánh bóng không kỹ, vùng chuyển tiếp dễ bị viêm và đổi màu.
-
Độ dễ điều chỉnh: Cực kỳ dễ. Có thể đắp thêm (add-on) hoặc mài bớt (reduce) ngay tại ghế nha bằng các bộ đánh bóng cao su. Điều này cho phép bác sĩ điều chỉnh vùng chuyển tiếp theo từng giai đoạn lành thương của nướu (dynamic conditioning).
-
Chi phí: Thấp nhất.
Bảng so sánh tổng hợp cho phục hình tạm
| Vật liệu | Tương hợp sinh học | Độ dễ điều chỉnh hình thể | Đặc điểm vùng chuyển tiếp | Khả năng đánh bóng | Nhược điểm |
| Titanium | Rất cao | Rất khó | Dễ bóng xám nướu | Đánh bóng gương (cần máy) | Khó chỉnh sửa |
| Zirconia | Cao nhất (nếu không tô màu) | Khó | Thẩm mỹ xuất sắc | Bắt buộc đánh bóng cơ học | Khó chỉnh sửa, dễ nứt |
| PEEK/BioHPP | Tốt | Dễ nhất | Màu tự nhiên, dễ tạo hình | Dễ đạt độ bóng cao | Chi phí cao |
| Composite | Trung bình | Rất dễ (có thể đắp thêm) | Dễ dắt mảng bám nếu đánh bóng ẩu | Dễ dàng làm tại ghế răng | Tương hợp sinh học không quá tốt |
Bình luận: